óng óng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhộn nhịp, rộn ràng, náo nhiệt: "óng óng" mô tả một không khí hoặc cảnh tượng sôi động, có nhiều hoạt động diễn ra cùng lúc, tạo nên sự ồn ào vui vẻ.
- Đông đúc, tấp nập: Từ này cũng có thể gợi tả hình ảnh đông người qua lại, hoạt động liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chợ phiên hôm nay thật là óng óng. (Chợ phiên hôm nay thật là nhộn nhịp.)
- Cảnh đường phố óng óng người qua lại vào giờ tan tầm. (Cảnh đường phố tấp nập người qua lại vào giờ tan tầm.)
- Tiếng cười nói óng óng vang lên từ sân chơi. (Tiếng cười nói rộn ràng vang lên từ sân chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "óng óng đua nhau": diễn tả sự chen chúc, thi nhau diễn ra một cách náo nhiệt.
- Trong thơ cổ: "óng óng đua nhau những dại khôn". (Nhộn nhịp thi nhau những điều dại dột và khôn ngoan.)
Biến thể và từ gần giống
- Ồn ào (tính từ): có nhiều tiếng động lớn, gây ầm ĩ.
- Nhộn nhịp (tính từ): đông vui, có nhiều hoạt động sôi nổi.
- Tấp nập (tính từ): đông đúc, qua lại liên tục.
- Rộn ràng (tính từ): vui vẻ, có nhiều âm thanh hoặc hoạt động sôi động.
Từ đồng nghĩa
- Nhộn nhịp
- Tấp nập
- Rộn rịp
- Ồn ào (có sắc thái nhấn mạnh tiếng động hơn)
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "óng óng" mang sắc thái văn chương, cổ điển. Trong văn nói hiện đại thông thường, các từ như "nhộn nhịp", "tấp nập" được dùng phổ biến hơn.
- Ngữ cảnh: Thường dùng để miêu tả cảnh sinh hoạt, chợ búa, đường phố, lễ hội đông đúc và sôi động.
- Nhộn nhịp: óng óng đua nhau những dại khôn (thơ cổ).